wild horse

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngựa hoang: "wild horse" chỉ một con ngựa chưa được thuần hóa hoặc ngựa nhà đã trở lại trạng thái hoang dã. Đây loài động vật sống tự nhiên, không phụ thuộc vào con người.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa hoang lang thang tự do trên những đồng bằng rộng lớn.)
  • (Ngày nay rất hiếm khi thấy một con ngựa hoangkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a herd of wild horses": một đàn ngựa hoang. (Một đàn ngựa hoang đã được phát hiện gần con sông.)
  • "wild horse" trong thành ngữ: thường dùng để chỉ điều đó không thể kiềm chế hoặc không thể ngăn cản. (Ngựa hoang cũng không thể kéo anh ấy ra khỏi giấc mơ của mình.) — Nghĩa bóng: Không có thể ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ.
Biến thể từ gần giống
  • Wild (adj): hoang dã, không thuần hóa. (Các loài động vật hoang dã được bảo vệ trong công viên quốc gia này.)
  • Horse (n): ngựa (nói chung). ( ấy thích cưỡi ngựavùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Feral horse: ngựa hoang (thường chỉ ngựa nhà đã trở lại hoang dã). (Ngựa hoang phổ biếnmột số vùng của Úc.)
  • Mustang: ngựa hoang (loài ngựa hoangBắc Mỹ). (Ngựa hoang mustang biểu tượng của tự do trong văn hóa Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride a wild horse: cưỡi ngựa hoang (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ hành động mạo hiểm). (Anh ấy đã cố cưỡi một con ngựa hoang nhưng bị hất xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • Wild horses couldn't drag someone away: Không có thể ngăn cản ai đó làm điều . (Không có thể kéo ấy ra khỏi cuốn sách đang đọc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wild horse
A wild horse runs freely across the open plain.